sitz bath

sitz bath

A patient uses a sitz bath for post-operative care.

Định nghĩa

Danh từ: Bồn tắm ngồimột loại bồn tắm nhỏ, được thiết kế để người dùng ngồi lên sao cho phần mông hông được ngâm trong nước, thường được sử dụng để vệ sinh hoặc điều trị các vấn đềvùng chậu, hậu môn hoặc bộ phận sinh dục.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên dùng bồn tắm ngồi để giảm bệnh trĩ cho bệnh nhân.)
  • (Sau khi sinh con, nhiều phụ nữ dùng bồn tắm ngồi để làm dịu vùng đáy chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a sitz bath": thực hiện việc ngâm mình trong bồn tắm ngồi.
    • She takes a sitz bath twice a day to reduce inflammation. ( ấy ngâm bồn tắm ngồi hai lần mỗi ngày để giảm viêm.)
  • "Sitz bath therapy": liệu pháp sử dụng bồn tắm ngồi.
    • Sitz bath therapy is often prescribed for post-surgical recovery. (Liệu pháp bồn tắm ngồi thường được chỉ định cho quá trình hồi phục sau phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sitz (từ gốc Đức): nghĩa "ngồi", nhưng không dùng độc lập trong tiếng Anh.
  • Bath (n): bồn tắm, sự tắm.
  • Hip bath (n): bồn tắm ngang hông (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hip bath: bồn tắm hông (đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Perineal bath: bồn tắm vùng đáy chậu (nhấn mạnh vào mục đích điều trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sitz bath". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "take" hoặc "use": - Take a sitz bath: tắm bằng bồn tắm ngồi. - You should take a sitz bath for 15 minutes each day. (Bạn nên tắm bồn tắm ngồi trong 15 phút mỗi ngày.) - Use a sitz bath: sử dụng bồn tắm ngồi. - He uses a sitz bath to clean the wound area. (Anh ấy dùng bồn tắm ngồi để làm sạch vùng vết thương.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sitz bath". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

Từ chứa "sitz bath"